鍵盤驅動器 jiàn pán qū dòng qì · kiện bàn khu động khí Hán Việt: kiện bàn khu động khí · Pinyin: jiàn pán qū dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinjiàn pán qū dòng qìHán Việtkiện bàn khu động khíCấu tạo鍵 + 盤 + 驅 + 動 + 器 · kiện + bàn + khu + động + khí nghĩa thành phần: kiện + bàn + khu + động + khí