锯齿形缺口

jū chǐ xíng quē kǒucứ xỉ hình khuyết khẩu

Hán Việt: cứ xỉ hình khuyết khẩu · Pinyin: jū chǐ xíng quē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khe răng cưa

Đức

  • Handedict Scharte

Từ liên quan

Gần nghĩa

锯齿形运动 · 锯齿状器官 · 锯齿状突起 · 锯齿状饰边 · 锯齿形的 · 锯齿状的 · 锯齿形路线 · 锯齿状裁切