鋸齒狀突起

jū chǐ zhuàng tū qǐ cứ xỉ trạng đột khởi

Hán Việt: cứ xỉ trạng đột khởi · Pinyin: jū chǐ zhuàng tū qǐ

Tổng quan

đường răng cưa, sự khía thành răng cưa

Cấu tạo: (cứ) + (xỉ) + (trạng) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường răng cưa, sự khía thành răng cưa