鋸齒形運動 cứ xỉ hình vận động Hán Việt: cứ xỉ hình vận động Tổng quan theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcứ xỉ hình vận độngCấu tạo鋸 + 齒 + 形 + 運 + 動 · cứ + xỉ + hình + vận + động nghĩa thành phần: cứ + xỉ + hình + vận + động Nghĩa ViệtCihui theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo