锯齿形路线

jū chǐ xíng lù xiàncứ xỉ hình lộ tuyến

Hán Việt: cứ xỉ hình lộ tuyến · Pinyin: jū chǐ xíng lù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lộ trình zigzag

Đức

  • Handedict Zickzackkurs

Từ liên quan

Gần nghĩa

锯齿形运动 · 锯齿状器官 · 锯齿状突起 · 锯齿状饰边 · 锯齿形的 · 锯齿状的 · 锯齿形缺口 · 锯齿状裁切