錳十字石 mạnh thập tự thạch Hán Việt: mạnh thập tự thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 十 (thập) + 字 (tự) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh thập tự thạchCấu tạo錳 + 十 + 字 + 石 · mạnh + thập + tự + thạch nghĩa thành phần: mạnh + thập + tự + thạch