錳海綠石 mạnh hải lục thạch Hán Việt: mạnh hải lục thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 海 (hải) + 綠 (lục) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh hải lục thạchCấu tạo錳 + 海 + 綠 + 石 · mạnh + hải + lục + thạch nghĩa thành phần: mạnh + hải + lục + thạch