錳電氣石 mạnh điện khí thạch Hán Việt: mạnh điện khí thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh điện khí thạchCấu tạo錳 + 電 + 氣 + 石 · mạnh + điện + khí + thạch nghĩa thành phần: mạnh + điện + khí + thạch