錳白雲石 mạnh bạch vân thạch Hán Việt: mạnh bạch vân thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh bạch vân thạchCấu tạo錳 + 白 + 雲 + 石 · mạnh + bạch + vân + thạch nghĩa thành phần: mạnh + bạch + vân + thạch