锰矿

měng kuàngmạnh quáng

Hán Việt: mạnh quáng · Pinyin: měng kuàng

Tổng quan

quặng mangan

Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quặng mangan
  • Tần suất từ quặng mangan

Eng

  • Cihui manganese ore
  • Tần suất từ manganese ore

Đức

  • Handedict Manganerz

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿业 · 矿主 · 矿井 · 矿产 · 矿企 · 矿体 · 矿化 · 矿区