錳系元素 mạnh hệ nguyên tố Hán Việt: mạnh hệ nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 系 (hệ) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtmạnh hệ nguyên tốCấu tạo錳 + 系 + 元 + 素 · mạnh + hệ + nguyên + tố nghĩa thành phần: mạnh + hệ + nguyên + tố