錳黑雲母 mạnh hắc vân mẫu Hán Việt: mạnh hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtmạnh hắc vân mẫuCấu tạo錳 + 黑 + 雲 + 母 · mạnh + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: mạnh + hắc + vân + mẫu