锲而弗舍 qiè ér fú shě · khiết nhi phất xá Hán Việt: khiết nhi phất xá · Pinyin: qiè ér fú shě Tổng quan Cấu tạo: 锲 (khiết) + 而 (nhi) + 弗 (phất) + 舍 (xá)Pinyinqiè ér fú shěHán Việtkhiết nhi phất xáCấu tạo锲 + 而 + 弗 + 舍 · khiết + nhi + phất + xá nghĩa thành phần: khiết + nhi + phất + xá