鍛鍊之吏 duàn liàn zhī lì · đoán luyện chi lại Hán Việt: đoán luyện chi lại · Pinyin: duàn liàn zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 之 (chi) + 吏 (lại)Pinyinduàn liàn zhī lìHán Việtđoán luyện chi lạiCấu tạo鍛 + 鍊 + 之 + 吏 · đoán + luyện + chi + lại nghĩa thành phần: đoán + luyện + chi + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时网罗罪名,陷害人的官吏。