鍛鍊器械 đoán luyện khí giới Hán Việt: đoán luyện khí giới Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 器 (khí) + 械 (giới)Hán Việtđoán luyện khí giớiCấu tạo鍛 + 鍊 + 器 + 械 · đoán + luyện + khí + giới nghĩa thành phần: đoán + luyện + khí + giới