鍛鍊成材

đoán luyện thành tài

Hán Việt: đoán luyện thành tài

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (luyện) + (thành) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍛煉成材 uànliàn chéngcái v.p. be tempered and molded into a useful person