镀金时代 dù jīn shí dài·độ kim thì đại Hán Việt: độ kim thì đại · Pinyin: dù jīn shí dài Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 金 (kim) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyindù jīn shí dàiHán Việtđộ kim thì đạiCấu tạo鍍 + 金 + 時 + 代 · độ + kim + thì + đại nghĩa thành phần: độ + kim + thì + đại Nghĩa ĐứcHandedict Gilded Age Từ liên quan Gần nghĩa时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 镀金的银 · 时代曲 · 时代错误的 · 镀金匠