鍍金時代 dù jīn shí dài · độ kim thì đại Hán Việt: độ kim thì đại · Pinyin: dù jīn shí dài Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 金 (kim) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyindù jīn shí dàiHán Việtđộ kim thì đạiCấu tạo鍍 + 金 + 時 + 代 · độ + kim + thì + đại nghĩa thành phần: độ + kim + thì + đại