镀锌法 độ tử pháp Hán Việt: độ tử pháp Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鋅 (tử) + 法 (pháp)Hán Việtđộ tử phápCấu tạo鍍 + 鋅 + 法 · độ + tử + pháp nghĩa thành phần: độ + tử + pháp Từ liên quan Gần nghĩa鍍鋅鐵 · 镀锌铁 · 镀锌 · 镀锌丝 · 镀锌钢 · 镀锌电镀