鎂鉀鈣礬 mĩ giáp cái phàn Hán Việt: mĩ giáp cái phàn Tổng quan Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 鉀 (giáp) + 鈣 (cái) + 礬 (phàn)Hán Việtmĩ giáp cái phànCấu tạo鎂 + 鉀 + 鈣 + 礬 · mĩ + giáp + cái + phàn nghĩa thành phần: mĩ + giáp + cái + phàn