鏤冰劚雪 lòu bīng zhú xuě Pinyin: lòu bīng zhú xuě Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 冰 (băng) + 劚 + 雪 (tuyết)Pinyinlòu bīng zhú xuěCấu tạo鏤 + 冰 + 劚 + 雪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻构思新颖精巧。