鏤冰雕朽

lòu bīng diāo xiǔ lũ băng điêu hủ

Hán Việt: lũ băng điêu hủ · Pinyin: lòu bīng diāo xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (băng) + (điêu) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镂、雕:雕刻。雕刻冰块和朽木。比喻劳而无功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻冰块和朽木。比喻徒劳无功。
  • Tân Hoa Tự Điển 镂、雕雕刻。雕刻冰块和朽木。比喻劳而无功。