鏤冰雕瓊

lòu bīng diāo qióng lũ băng điêu quỳnh

Hán Việt: lũ băng điêu quỳnh · Pinyin: lòu bīng diāo qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (băng) + (điêu) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琼:美玉。比喻作品风格明洁或构思新颖精巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻作品风格明洁。琼﹐美玉。 2.比喻构思新颖精巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 琼美玉。比喻作品风格明洁或构思新颖精巧。