鏤塵吹影

lòu chén chuī yǐng lũ trần xuy ảnh

Hán Việt: lũ trần xuy ảnh · Pinyin: lòu chén chuī yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (trần) + (xuy) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹影子,刻尘土。比喻工艺精细到不见形迹。

Eng

  • Cihui 鏤塵吹影 òuchénchuīyǐng id. make futile efforts