鏤心刻骨

lòu xīn kè gǔ lũ tâm khắc cốt

Hán Việt: lũ tâm khắc cốt · Pinyin: lòu xīn kè gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (tâm) + (khắc) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容感念深切,难以忘怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苦心思索。 2.比喻感受深刻。

Eng

  • Cihui 鏤心刻骨 òuxīnkègǔ f.e. inscribe a debt of gratitude in one's heart