鏤玉裁冰 lòu yù cái bīng · lũ ngọc tài băng Hán Việt: lũ ngọc tài băng · Pinyin: lòu yù cái bīng Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 玉 (ngọc) + 裁 (tài) + 冰 (băng)Pinyinlòu yù cái bīngHán Việtlũ ngọc tài băngCấu tạo鏤 + 玉 + 裁 + 冰 · lũ + ngọc + tài + băng nghĩa thành phần: lũ + ngọc + tài + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻构思新颖精美。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻构思新颖精美。