鏤空套瓶 lũ không sáo bình Hán Việt: lũ không sáo bình Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 空 (không) + 套 (sáo) + 瓶 (bình)Hán Việtlũ không sáo bìnhCấu tạo鏤 + 空 + 套 + 瓶 · lũ + không + sáo + bình nghĩa thành phần: lũ + không + sáo + bình Nghĩa EngCihui 鏤空套瓶 òukōngtàopíng n. <art> vase with reticulated envelope enclosing a container