鏤簋朱紱

lòu guǐ zhū fú lũ quỹ chu phất

Hán Việt: lũ quỹ chu phất · Pinyin: lòu guǐ zhū fú

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (quỹ) + (chu) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镂:刻;簋:盛食物的器具;朱:涂上红彩;绂:古代帽子的系带。用刻有花纹的簋和红色的帽带。形容生活的奢华。