鏤脂剪楮

lòu zhī jiǎn chǔ lũ chi tiễn chử

Hán Việt: lũ chi tiễn chử · Pinyin: lòu zhī jiǎn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (chi) + (tiễn) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻油脂﹐剪裁楮叶。喻徒劳无益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻油脂﹐剪裁楮叶。喻徒劳无益。