鏤脂翦楮 lòu zhī jiǎn chǔ · lũ chi tiễn chử Hán Việt: lũ chi tiễn chử · Pinyin: lòu zhī jiǎn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 脂 (chi) + 翦 (tiễn) + 楮 (chử)Pinyinlòu zhī jiǎn chǔHán Việtlũ chi tiễn chửCấu tạo鏤 + 脂 + 翦 + 楮 · lũ + chi + tiễn + chử nghĩa thành phần: lũ + chi + tiễn + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻油脂,剪裁楮叶。比喻徒劳无益。