镂金错彩

lòu jīn cuò cǎilũ kim thác thải

Hán Việt: lũ kim thác thải · Pinyin: lòu jīn cuò cǎi

Tổng quan

"chinese_explanation": "镂雕刻; 错涂饰。形容诗文的词藻十分华丽。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

镂:雕刻; 错:涂饰。形容诗文的词藻十分华丽。

Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 金 (kim) + 錯 (thác) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 错涂饰。
  • Biên soạn 形容诗文的词藻十分华丽。"}
  • Biên soạn exquisitely wrought

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镂:雕刻; 错:涂饰。形容诗文的词藻十分华丽。

Eng

  • Cihui 鏤金錯彩 òujīncuòcǎi f.e. exquisitely wrought
  • Tần suất từ f.e. exquisitely wrought

Từ liên quan

Gần nghĩa

错彩镂金 · 镂金铺翠 · 镂金错采 · 錯彩鏤金 · 鏤金鋪翠 · 鏤金錯采 · 镂金雕玉