鏤金錯彩

lòu jīn cuò cǎi lũ kim thác thải

Hán Việt: lũ kim thác thải · Pinyin: lòu jīn cuò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (kim) + (thác) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镂:雕刻;错:涂饰。形容诗文的词藻十分华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 镂雕刻;错涂饰。形容诗文的词藻十分华丽。

Eng

  • Cihui 鏤金錯彩 òujīncuòcǎi f.e. exquisitely wrought