镆鎢

mò wū

Pinyin: mò wū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即镆铘。

Cấu tạo: 鏌 + 鎢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即镆铘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎢砂 · 鎢絲 · 鎢鋼 · 镆铘 · 鏌鎁劍 · 鎢錥 · 鏌干 · 鏌耶