镆铘

mò yéMẠC DA

Hán Việt: MẠC DA · Pinyin: mò yé

Tổng quan

Mạc Da (bảo kiếm thời xưa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"镆邪"。亦作"镆鈞"。 2.即莫邪。剑﹑戟之属。常指利剑。或谓春秋吴莫邪善铸剑﹐故称。

Cấu tạo: 鏌 + 鋣

Nghĩa

Việt

  • Cihui Moye, tên của một thanh kiếm hai lưỡi huyền thoại
  • Tần suất từ Mạc Da

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镆邪"。亦作"镆鈞"。 2.即莫邪。剑﹑戟之属。常指利剑。或谓春秋吴莫邪善铸剑﹐故称。

Eng

  • Cihui Moye, the name of a legendary double-edged sword
  • Tần suất từ Moye, the name of a legendary double-edged sword

Đức

  • Handedict Moye (das kostbare Schwert Mo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏌鎁劍 · 鏌干 · 鏌耶 · 镆干 · 镆耶 · 镆邪 · 镆鈞 · 镆鎢