鎢絲

wū sī

Pinyin: wū sī

Tổng quan

sợi vôn-fram

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钨经过高温冶炼后抽成的丝。可以做电灯泡﹑电子管等里面的灯丝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鎢經冶煉所抽成的細絲,熔點和硬度極高,可做為燈泡中的燈絲。

Cấu tạo: 鎢 + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây tóc wolfram
  • Biên soạn tungsten filament M:²gēn/

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎢經冶煉所抽成的細絲,熔點和硬度極高,可做為燈泡中的燈絲。

Eng

  • Cihui 鎢絲 ūsī n. tungsten filament M:²gēn/

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦