鏌干

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.良剑镆铘﹑干将的并称。

Cấu tạo: 镆 + 干 (kiền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗