鏌耶 mò yé Pinyin: mò yé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指剑戟等兵器。 Cấu tạo: 鏌 + 耶 (da)Pinyinmò yéCấu tạo鏌 + 耶 Từ liên quan Gần nghĩa耶律 · 耶戶 · 耶旬 · 耶穌 · 耶維 · 耶舍 · 耶西 · 耶酥