鎮壓不住

trấn áp bất trụ

Hán Việt: trấn áp bất trụ

Tổng quan

tính không thể kiềm chế được; tính không thể nén được

Cấu tạo: (trấn) + (áp) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thể kiềm chế được; tính không thể nén được