鎮山太歲

zhèn shān tài suì trấn san thái tuế

Hán Việt: trấn san thái tuế · Pinyin: zhèn shān tài suì

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (san) + (thái) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指强横凶恶之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指强横凶恶之人。