鎮殿將軍

zhèn diàn jiāng jūn trấn điện tương quân

Hán Việt: trấn điện tương quân · Pinyin: zhèn diàn jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + 殿 (điện) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时朝廷新年朝会时立于殿角的武装侍卫。选身躯高大者担任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时朝廷新年朝会时立于殿角的武装侍卫。选身躯高大者担任。