鎮神頭勢 zhèn shén tóu shì · trấn thần đầu thế Hán Việt: trấn thần đầu thế · Pinyin: zhèn shén tóu shì Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 神 (thần) + 頭 (đầu) + 勢 (thế)Pinyinzhèn shén tóu shìHán Việttrấn thần đầu thếCấu tạo鎮 + 神 + 頭 + 勢 · trấn + thần + đầu + thế nghĩa thành phần: trấn + thần + đầu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即镇神头。Tân Hoa Tự Điển 1.即镇神头。