鎮靜下來 zhèn jìng xia lai · trấn tĩnh hạ lai Hán Việt: trấn tĩnh hạ lai · Pinyin: zhèn jìng xia lai Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinzhèn jìng xia laiHán Việttrấn tĩnh hạ laiCấu tạo鎮 + 靜 + 下 + 來 · trấn + tĩnh + hạ + lai nghĩa thành phần: trấn + tĩnh + hạ + lai