鐫空妄實

juān kōng wàng shí tuyên không vọng thật

Hán Việt: tuyên không vọng thật · Pinyin: juān kōng wàng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (không) + (vọng) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言凭空穿凿,不切实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言凭空穿凿﹐不切实际。