鎳氫電池 niè qīng diàn chí · niết khinh điện trì Hán Việt: niết khinh điện trì · Pinyin: niè qīng diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 氫 (khinh) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinniè qīng diàn chíHán Việtniết khinh điện trìCấu tạo鎳 + 氫 + 電 + 池 · niết + khinh + điện + trì nghĩa thành phần: niết + khinh + điện + trì