鐓粗試驗 đối thô thí nghiệm Hán Việt: đối thô thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 鐓 (đối) + 粗 (thô) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtđối thô thí nghiệmCấu tạo鐓 + 粗 + 試 + 驗 · đối + thô + thí + nghiệm nghĩa thành phần: đối + thô + thí + nghiệm