鑲假齒冠 xiāngjiǎchǐguān · tương giả xỉ quan Hán Việt: tương giả xỉ quan · Pinyin: xiāngjiǎchǐguān Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 假 (giả) + 齒 (xỉ) + 冠 (quan)PinyinxiāngjiǎchǐguānHán Việttương giả xỉ quanCấu tạo鑲 + 假 + 齒 + 冠 · tương + giả + xỉ + quan nghĩa thành phần: tương + giả + xỉ + quan Nghĩa EngCihui crown