鑲嵌漆器

tương khảm tất khí

Hán Việt: tương khảm tất khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khảm) + (tất) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑲嵌漆器 iāngqiàn qīqì n. <art> inlaid lacquer M:²jiàn