鑲嵌現象 tương khảm hiện tượng Hán Việt: tương khảm hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttương khảm hiện tượngCấu tạo鑲 + 嵌 + 現 + 象 · tương + khảm + hiện + tượng nghĩa thành phần: tương + khảm + hiện + tượng