鑲嵌細工
tương khảm tế công
Hán Việt: tương khảm tế công · Pinyin: xiāng qiàn xì gōng
Tổng quan
khám, dát, lắp vào đồ dát (gỗ, ngà...) khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm
Nghĩa
Việt
- Cihui khám, dát, lắp vào đồ dát (gỗ, ngà...) khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm
Eng
- Cihui 鑲嵌細工 iāngqiàn xìgōng n. inlaid work; marquetry; mosaic