鑲木細工

tương mộc tế công

Hán Việt: tương mộc tế công

Tổng quan

khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm

Cấu tạo: (tương) + (mộc) + (tế) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm