鑲格工作

tương cách công tác

Hán Việt: tương cách công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cách) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑲格工作 iānggé gōngzuò n. panel work