鑲銅木鞋

xiāng tóng mù xié tương đồng mộc hài

Hán Việt: tương đồng mộc hài · Pinyin: xiāng tóng mù xié

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đồng) + (mộc) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 底部镶铜片的高跟木鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.底部镶铜片的高跟木鞋。